Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Goto Masumi後藤真寿美 · ごとう ますみ | 41 tác phẩm |
| Shimodaya Yui下田屋有依 · しもだや ゆい | 41 tác phẩm |
| Shibata Fuki柴田蕗 · しばた ふき | 41 tác phẩm |
| ジェフ・マニング | 41 tác phẩm |
| Takaido Shizuku高井戸雫 · たかいど しずく | 41 tác phẩm |
| Nishiuchi Mariya西内まりや · にしうち まりや | 41 tác phẩm |
| Muratake Aoi村竹あおい · むらたけ あおい | 41 tác phẩm |
| Shinohara Chika篠原千佳 · しのはら ちか | 41 tác phẩm |
| Noriyuki紀之 · のりゆき | 41 tác phẩm |
| Awano Shimon粟野志門 · あわの しもん | 41 tác phẩm |
| Kato Yuri加藤祐梨 · かとう ゆり | 41 tác phẩm |
| Irikura Keisuke入倉敬介 · いりくら けいすけ | 41 tác phẩm |
| Nishiyama Muraji西山連 · にしやま むらじ | 41 tác phẩm |
| Miyamori Yu宮森ゆう · みやもり ゆう | 41 tác phẩm |
| Tachibana Emiri橘えみり · たちばな えみり | 41 tác phẩm |
| Narumi Mai鳴海まい · なるみ まい | 41 tác phẩm |
| Shioyu Mayumi塩湯真弓 · しおゆ まゆみ | 41 tác phẩm |
| Ichihara Erisa市原えりさ · いちはら えりさ | 41 tác phẩm |
| Fujibakuhatsu富士爆発 · ふじばくはつ | 40 tác phẩm |
| Ota Hiroyuki太田博之 · おおた ひろゆき | 40 tác phẩm |
| Kubo Sayuri久保さゆり · くぼ さゆり | 40 tác phẩm |
| Motohashi Naoto本橋尚土 · もとはし なおと | 40 tác phẩm |
| Kajiwara Akira梶原彰 · かじわら あきら | 40 tác phẩm |
| Ono Ayako小野綾子 · おの あやこ | 40 tác phẩm |
