Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Fukuda Kimiko福田公子 · ふくだ きみこ | 35 vai |
| Majima Chikako馬嶋千佳子 · まじま ちかこ | 35 vai |
| Takizawa Itsuki瀧澤樹 · たきざわ いつき | 35 vai |
| Sokawa Megumi宗川めぐみ · そうかわ めぐみ | 35 vai |
| Yoshikawa Toranori吉川虎範 · よしかわ とらのり | 35 vai |
| Yamaguchi Mizuki山口瑞樹 · やまぐち みずき | 35 vai |
| Yajima Shunsaku矢嶋俊作 · やじま しゅんさく | 35 vai |
| Ikenaga Aimiいけながあいみ · いけなが あいみ | 35 vai |
| Matsuno Tomoko松野朋子 · まつの ともこ | 35 vai |
| Ayabe Yuika綾部結花 · あやべ ゆいか | 35 vai |
| Okamoto Saori岡本沙保里 · おかもと さおり | 35 vai |
| Watanabe Mayu渡辺麻友 · わたなべ まゆ | 35 vai |
| Oda Kazuho織田一穂 · おだ かずほ | 35 vai |
| Kuboi Misaki久保井美沙希 · くぼい みさき | 35 vai |
| Tanaka Shojiro田中翔二郎 · たなか しょうじろう | 35 vai |
| Horiba Miki堀場美希 · ほりば みき | 35 vai |
| Morino Shota森野彰太 · もりの しょうた | 35 vai |
| Shima Ryoka島涼香 · しま りょうか | 34 vai |
| Nonomura Non野々村のん · ののむら のん | 34 vai |
| Fujisaki Kaori藤咲かおり · ふじさき かおり | 34 vai |
| Mizusawa Aki水沢アキ · みずさわ アキ | 34 vai |
| Sakurai Chihiro桜井ちひろ · さくらい ちひろ | 34 vai |
| Nagai Mai永井真衣 · ながい まい | 34 vai |
| Yodaime Ichikawa Ennosuke市川猿之助 · よだいめ いちかわ えんのすけ | 34 vai |
