Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Shiratori Shuma白鳥修馬 · しらとり しゅうま | 40 tác phẩm |
| Idemitsu Gen出光元 · いでみつ げん | 40 tác phẩm |
| Kaga Hikaru加賀ヒカル · かが ひかる | 40 tác phẩm |
| Kodama Asumi児玉明日美 · こだま あすみ | 40 tác phẩm |
| Horinaka Yuki堀中優希 · ほりなか ゆき | 40 tác phẩm |
| Sugita Ikuko杉田郁子 · すぎた いくこ | 40 tác phẩm |
| Haruna Yumi春奈有美 · はるな ゆみ | 40 tác phẩm |
| Haichi Yu葉市憂 · はいち ゆう | 40 tác phẩm |
| Tabata Yuri田畑ゆり · たばた ゆり | 40 tác phẩm |
| Shimokawa Ena下川江那 · しもかわ えな | 40 tác phẩm |
| Okuyama Keito奥山敬人 · おくやま けいと | 40 tác phẩm |
| Wakabayashi Ryo若林亮 · わかばやし りょう | 40 tác phẩm |
| Nagahara Kyoko長原杏子 · ながはら きょうこ | 40 tác phẩm |
| Nakajima Kimie中島喜美栄 · なかじま きみえ | 40 tác phẩm |
| Izawa Ben伊沢勉 · いざわ べん | 40 tác phẩm |
| Shinkawa Rei新川麗 · しんかわ れい | 40 tác phẩm |
| Horikoshi Sena堀越せな · ほりこし せな | 40 tác phẩm |
| Yoneyama Yukako米山有佳子 · よねやま ゆかこ | 40 tác phẩm |
| Ito Kaori伊藤佳織 · いとう かおり | 40 tác phẩm |
| Yamazaki Satoshi山崎智史 · やまざき さとし | 40 tác phẩm |
| Kajita Yuki梶田夕貴 · かじた ゆうき | 39 tác phẩm |
| Ichihara Yumi市原由美 · いちはら ゆみ | 39 tác phẩm |
| Sonoka Shintaro園岡新太郎 · そのおか しんたろう | 39 tác phẩm |
| Ninomiya Sayoko二宮さよ子 · にのみや さよこ | 39 tác phẩm |
