Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Aso Yuri麻生侑里 · あそう ゆり | 39 tác phẩm |
| Kato Man加藤満 · かとう まん | 39 tác phẩm |
| Mori Toshiya森利也 · もり としや | 39 tác phẩm |
| Hantani Kimie半谷きみえ · はんたに きみえ | 39 tác phẩm |
| Motomura Tetsuya元村哲也 · もとむら てつや | 39 tác phẩm |
| Komano Haruko狛乃ハルコ · こまの はるこ | 39 tác phẩm |
| Suzuki Hiroki鈴木博紀 · すずき ひろき | 39 tác phẩm |
| Choda Seijiro丁田政二郎 · ちょうだ せいじろう | 39 tác phẩm |
| Toide Keita砥出恵太 · といで けいた | 39 tác phẩm |
| Mafia Kajitaマフィア梶田 · まふぃあ かじた | 39 tác phẩm |
| Terada Akimasa寺田明正 · てらだ あきまさ | 39 tác phẩm |
| Koyama Genki小山源喜 · こやま げんき | 39 tác phẩm |
| Hirokawa Kotone紘川琴音 · ひろかわ ことね | 39 tác phẩm |
| Kashiyama Nanami柏山奈々美 · かしやま ななみ | 39 tác phẩm |
| Aresa Yuki荒砂ゆき · あれさ ゆき | 39 tác phẩm |
| Asakura Kanami朝倉奏美 · あさくら かなみ | 39 tác phẩm |
| Abe Kiriko阿部桐子 · あべ きりこ | 39 tác phẩm |
| Sato Chiyuki佐藤千幸 · さとう ちゆき | 39 tác phẩm |
| Mishima Yuki三島由紀 · みしま ゆき | 39 tác phẩm |
| Mizuno Kota水野光太 · みずの こうた | 39 tác phẩm |
| Shirakawa Manami白川愛実 · しらかわ まなみ | 39 tác phẩm |
| Kojima Yuri小島悠理 · こじま ゆうり | 39 tác phẩm |
| Osa Yohei長洋平 · おさ ようへい | 39 tác phẩm |
| Hatomangunso鳩マン軍曹 · はとまんぐんそう | 39 tác phẩm |
