Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Kishi Masafumi貴志昌文 · きし まさふみ | 38 tác phẩm |
| Asaka Masae朝香雅恵 · あさか まさえ | 38 tác phẩm |
| Sena Yoshinobu瀬名快伸 · せな よしのぶ | 38 tác phẩm |
| Fujita Shu藤田周 · ふじた しゅう | 38 tác phẩm |
| Ishikawa Nona石川乃奈 · いしかわ のな | 38 tác phẩm |
| Matsudaira Shinnosuke松平真之介 · まつだいら しんのすけ | 38 tác phẩm |
| Kamiyama Masami神山まさみ · かみやま まさみ | 38 tác phẩm |
| Gero | 38 tác phẩm |
| Kaioraku魁皇楽 · かいおうらく | 38 tác phẩm |
| Nitta Ayaka新田綾香 · にった あやか | 38 tác phẩm |
| Momose Poko百瀬ぽこ · ももせ ぽこ | 38 tác phẩm |
| Ito Souichi伊藤惣一 · いとう そういち | 38 tác phẩm |
| Nanatsuno Umi七野うみ · ななつの うみ | 38 tác phẩm |
| Nakamura Chinatsu仲村ちぃな · なかむら ちなつ | 38 tác phẩm |
| Kinashi Juri木梨樹里 · きなし じゅり | 38 tác phẩm |
| Yakutani Takuya屋久谷拓哉 · やくたに たくや | 38 tác phẩm |
| 乃葉奈 | 38 tác phẩm |
| 大森寛人 | 38 tác phẩm |
| Muta Teizo牟田悌三 · むた ていぞう | 37 tác phẩm |
| Ogawa Noriko小川範子 · おがわ のりこ | 37 tác phẩm |
| Hagino Takashi萩野崇 · はぎの たかし | 37 tác phẩm |
| Ito Takao伊藤孝雄 · いとう たかお | 37 tác phẩm |
| Jinbo Naomi神保なおみ · じんぼ なおみ | 37 tác phẩm |
| Kuwajima Miyuki桑島三幸 · くわじま みゆき | 37 tác phẩm |
