Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Sawa Manaka佐和真中 · さわ まなか | 227 tác phẩm |
| Misumi Nanaho水純なな歩 · みすみ ななほ | 223 tác phẩm |
| Abe Toru安部徹 · あべ とおる | 222 tác phẩm |
| Kobayashi Naoto小林直人 · こばやし なおと | 222 tác phẩm |
| Suzuki Masami鈴木真仁 · すずき まさみ | 220 tác phẩm |
| Haruna Ren榛名れん · はるな れん | 219 tác phẩm |
| Yamaya Yoshitaka山谷祥生 · やまや よしたか | 218 tác phẩm |
| Fukui Yukari福井裕佳梨 · ふくい ゆかり | 217 tác phẩm |
| Mizuhara Kaoru水原薫 · みずはら かおる | 217 tác phẩm |
| Mugiho Anna麦穂あんな · むぎほ あんな | 217 tác phẩm |
| Kurokawa Nami黒河奈美 · くろかわ なみ | 216 tác phẩm |
| Koyama Kimikoこやまきみこ · こやま きみこ | 214 tác phẩm |
| Yoshimizu Kei吉水慶 · よしみず けい | 213 tác phẩm |
| Wakayama Genzo若山弦蔵 · わかやま げんぞう | 212 tác phẩm |
| Aikawa Nana逢川奈々 · あいかわ なな | 212 tác phẩm |
| Kitazawa Riki北沢力 · きたざわ りき | 211 tác phẩm |
| Shibuya Hime渋谷ひめ · しぶや ひめ | 211 tác phẩm |
| Suzumori Chisato涼森ちさと · すずもり ちさと | 209 tác phẩm |
| Kobayashi Katsuhiko小林勝彦 · こばやし かつひこ | 208 tác phẩm |
| Onami Konami大波こなみ · おおなみ こなみ | 207 tác phẩm |
| Nagasaki Minami長崎みなみ · ながさき みなみ | 205 tác phẩm |
| Kurata Mariya倉田まりや · くらた まりや | 203 tác phẩm |
| Kogure Ema小暮英麻 · こぐれ えま | 202 tác phẩm |
| Miyagawa Youichi宮川洋一 · みやがわ よういち | 201 tác phẩm |
