Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.882 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 06/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Aono Musubi蒼乃むすび · あおの むすび | 199 vai |
| Arisugawa Miyabi有栖川みや美 · ありすがわ みやび | 198 vai |
| Honda Yoko本多陽子 · ほんだ ようこ | 197 vai |
| Sugihara Matsuri杉原茉莉 · すぎはら まつり | 196 vai |
| Kusunoki Suzune楠鈴音 · くすのき すずね | 195 vai |
| Adachi Tomo足立友 · あだち とも | 194 vai |
| Imaya Minami今谷皆美 · いまや みなみ | 194 vai |
| Fukui Yukari福井裕佳梨 · ふくい ゆかり | 193 vai |
| Sasaki Nozomiささきのぞみ · ささき のぞみ | 192 vai |
| Nakanishi Taeko中西妙子 · なかにし たえこ | 191 vai |
| Otake Shinobu大竹しのぶ · おおたけ しのぶ | 191 vai |
| Ayumi Sara歩サラ · あゆみ サラ | 191 vai |
| Hitotsuyanagi Miru一柳みる · ひとつやなぎ みる | 190 vai |
| Oda Keisuke織田圭祐 · おだ けいすけ | 189 vai |
| Iida Ku飯田空 · いいだ くう | 188 vai |
| Yuzuki Kaname柚木かなめ · ゆずき かなめ | 188 vai |
| Kobayashi Naoto小林直人 · こばやし なおと | 187 vai |
| Shimazu Saeko島津冴子 · しまづ さえこ | 186 vai |
| Iida Toshinobu飯田利信 · いいだ としのぶ | 186 vai |
| Tsuruya Haruto鶴屋春人 · つるや はると | 186 vai |
| Kawai Yoshio河合義雄 · かわい よしお | 185 vai |
| Aoki Makoto青木誠 · あおき まこと | 185 vai |
| Higuchi Akari樋口あかり · ひぐち あかり | 184 vai |
| Kuriyama Chiaki栗山千明 · くりやま ちあき | 183 vai |
