Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Higuchi Takanori樋口隆則 · ひぐち たかのり | 25 tác phẩm |
| Fumino Tomoko文野朋子 · ふみの ともこ | 25 tác phẩm |
| Shiono Anri塩野アンリ · しおの あんり | 25 tác phẩm |
| Watanabe Mae渡辺麻恵 · わたなべ まえ | 25 tác phẩm |
| Tachibana Mihoko立花みほ子 · たちばな みほこ | 25 tác phẩm |
| Motai Yoko罍陽子 · もたい ようこ | 25 tác phẩm |
| Yuki Tsuyako由起艶子 · ゆき つやこ | 25 tác phẩm |
| Ayanogi Takayuki彩乃木崇之 · あやのぎ たかゆき | 25 tác phẩm |
| Harada Kiyoto原田清人 · はらだ きよと | 25 tác phẩm |
| Oyama Hisao大山尚雄 · おおやま ひさお | 25 tác phẩm |
| Ozawa Minako小沢ミナコ · おざわ みなこ | 25 tác phẩm |
| Suzuki Jun鈴木淳 · すずき じゅん | 25 tác phẩm |
| Shiroki Kakeru城樹翔 · しろき かける | 25 tác phẩm |
| Yamada Tomoko山田智子 · やまだ ともこ | 25 tác phẩm |
| Kimura Mie木村三恵 · きむら みえ | 25 tác phẩm |
| Adachi Yuto安達勇人 · あだち ゆうと | 25 tác phẩm |
| Ueno Yo上野容 · うえの よう | 25 tác phẩm |
| Kawazu Reina河津玲奈 · かわづ れいな | 25 tác phẩm |
| Nakano Gen仲野元 · なかの げん | 25 tác phẩm |
| Okura Aya大倉彩 · おおくら あや | 25 tác phẩm |
| Sagami Makoto相模真 · さがみ まこと | 25 tác phẩm |
| Tatebayashi Kazumi舘林和美 · たてばやし かずみ | 25 tác phẩm |
| Oka Natsukoおかなつこ · おか なつこ | 25 tác phẩm |
| Kojima Keisuke小島敬介 · こじま けいすけ | 25 tác phẩm |
