Dữ liệu này được cung cấp cho mục đích tham khảo và được tổng hợp từ Wikipedia cùng các nguồn công khai khác. MUZIUM không có quan hệ liên kết, giới thiệu hay bảo chứng với bất kỳ diễn viên lồng tiếng, hiệp hội diễn viên lồng tiếng hoặc agency nào.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 3.883 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
Updated 20/07/2026
| Diễn viên lồng tiếng | Bản ghi |
|---|---|
| Usui Haruna臼井晴菜 · うすい はるな | 22 vai |
| Aono Natsuki青野菜月 · あおの なつき | 22 vai |
| Sakurai Shiori桜井しおり · さくらい しおり | 22 vai |
| Hata Shiori羽田詩織 · はた しおり | 22 vai |
| Osuke桜祐 · おうすけ | 22 vai |
| Takatsu Haruna高津はる菜 · たかつ はるな | 22 vai |
| Miyama Mariみやままり · みやま まり | 22 vai |
| Yamamoto Chizuru山本千鶴 · やまもと ちづる | 22 vai |
| Yamazaki Satoko山崎左度子 · やまざき さとこ | 22 vai |
| Yuge Yasunori弓家保則 · ゆげ やすのり | 22 vai |
| Aoi Utano葵うたの · あおい うたの | 22 vai |
| Morita Ikuyo森田育代 · もりた いくよ | 22 vai |
| ミウラアイム | 22 vai |
| Sotani Rika曽谷理華 · そたに りか | 22 vai |
| Zenjiroぜんじろう | 21 vai |
| Tamura Atsushi田村淳 · たむら あつし | 21 vai |
| Koiizuka Kiyoe小飯塚貴世江 · こいいづか きよえ | 21 vai |
| Doi Yuko土居裕子 · どい ゆうこ | 21 vai |
| Takahashi Akio高橋あきお · たかはし あきお | 21 vai |
| Kuga Miku久我未来 · くが みく | 21 vai |
| Sonoda Yasuhisa園田裕久 · そのだ やすひさ | 21 vai |
| Renka蓮香 · れんか | 21 vai |
| Matsukura Hazuru松倉羽鶴 · まつくら はづる | 21 vai |
| Nobuchika Yumi延近由美 · のぶちか ゆみ | 21 vai |
