Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Asami Junko麻見順子 · あさみ じゅんこ | 185 tác phẩm |
| Aoki Makoto青木誠 · あおき まこと | 185 tác phẩm |
| Kuriyama Chiaki栗山千明 · くりやま ちあき | 184 tác phẩm |
| Tsukino Kiiro月野きいろ · つきの きいろ | 184 tác phẩm |
| Maeda Yukie前田ゆきえ · まえだ ゆきえ | 183 tác phẩm |
| Nishimura Ko西村晃 · にしむら こう | 182 tác phẩm |
| Ohira Ahiru大平あひる · おおひら あひる | 182 tác phẩm |
| Nakanishi Taeko中西妙子 · なかにし たえこ | 180 tác phẩm |
| Nakata Masayuki中田雅之 · なかた まさゆき | 180 tác phẩm |
| Kanda Takashi神田隆 · かんだ たかし | 180 tác phẩm |
| Yamanouchi Masato山内雅人 · やまのうち まさと | 179 tác phẩm |
| Sakaguchi Kenichi坂口賢一 · さかぐち けんいち | 179 tác phẩm |
| Takahashi Ryokichi高橋良吉 · たかはし りょうきち | 179 tác phẩm |
| Nakata Hayato仲田隼人 · なかた はやと | 179 tác phẩm |
| Namiki Noriko並木のり子 · なみき のりこ | 178 tác phẩm |
| Kawanago Masahito川中子雅人 · かわなご まさひと | 178 tác phẩm |
| Sato Kanami佐藤奏美 · さとう かなみ | 178 tác phẩm |
| Otaki Hideji大滝秀治 · おおたき ひでじ | 177 tác phẩm |
| Oda Mari緒田マリ · おだ まり | 177 tác phẩm |
| Uchida Minoru内田稔 · うちだ みのる | 177 tác phẩm |
| Kawakami Takafumi川上貴史 · かわかみ たかふみ | 177 tác phẩm |
| Ueda Akane上田朱音 · うえだ あかね | 175 tác phẩm |
| Akagi Harue赤木春恵 · あかぎ はるえ | 175 tác phẩm |
| Nitta Emi新田恵海 · にった えみ | 174 tác phẩm |
