Dữ liệu này được tổng hợp từ Wikipedia và các nguồn công khai khác nhằm mục đích cung cấp thông tin. MUZIUM không có bất kỳ quan hệ liên kết hay giới thiệu nào với diễn viên lồng tiếng, hội diễn viên lồng tiếng hoặc công ty quản lý.
Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếngCung cấp hồ sơ và dữ liệu tác phẩm tham gia của 4.118 diễn viên lồng tiếng Nhật.
Không có đơn vị quản lý
| Diễn viên lồng tiếng | Tác phẩm tham gia |
|---|---|
| Aono Musubi蒼乃むすび · あおの むすび | 201 tác phẩm |
| Kumakura Kazuo熊倉一雄 · くまくら かずお | 198 tác phẩm |
| Arisugawa Miyabi有栖川みや美 · ありすがわ みやび | 198 tác phẩm |
| Honda Yoko本多陽子 · ほんだ ようこ | 198 tác phẩm |
| Adachi Tomo足立友 · あだち とも | 197 tác phẩm |
| Sugihara Matsuri杉原茉莉 · すぎはら まつり | 196 tác phẩm |
| Kusunoki Suzune楠鈴音 · くすのき すずね | 195 tác phẩm |
| Sasaki Nozomiささきのぞみ · ささき のぞみ | 194 tác phẩm |
| Otake Shinobu大竹しのぶ · おおたけ しのぶ | 194 tác phẩm |
| Imaya Minami今谷皆美 · いまや みなみ | 194 tác phẩm |
| Nishitani Shuichi西谷修一 · にしたに しゅういち | 194 tác phẩm |
| 歩サラ | 192 tác phẩm |
| Sumeragi Mikado皇帝 · すめらぎ みかど | 190 tác phẩm |
| Higuchi Akari樋口あかり · ひぐち あかり | 189 tác phẩm |
| Iida Ku飯田空 · いいだ くう | 189 tác phẩm |
| Hitotsuyanagi Miru一柳みる · ひとつやなぎ みる | 189 tác phẩm |
| Yuzuki Kaname柚木かなめ · ゆずき かなめ | 188 tác phẩm |
| Oda Keisuke織田圭祐 · おだ けいすけ | 187 tác phẩm |
| Tsuruya Haruto鶴屋春人 · つるや はると | 187 tác phẩm |
| Aoki Sayakaあおきさやか · あおき さやか | 186 tác phẩm |
| Kawai Yoshio河合義雄 · かわい よしお | 186 tác phẩm |
| Iida Toshinobu飯田利信 · いいだ としのぶ | 186 tác phẩm |
| Akasaka Masayuki赤坂柾之 · あかさか まさゆき | 186 tác phẩm |
| Shimazu Saeko島津冴子 · しまづ さえこ | 185 tác phẩm |
