Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

So sánh dàn diễn viên anime Hàn·NhậtVoice Works

Các tác phẩm hoạt hình cho phép xem đồng thời dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản được tập hợp tại đây. Hiện có 1.036 tác phẩm, 5.976 diễn viên, 102.868 vai diễn và 24 mẫu giọng.

Dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản của cùng một tác phẩm được hiển thị cạnh nhau. Bạn có thể cùng xem hồ sơ và mẫu giọng của các diễn viên đảm nhận chung một nhân vật, cũng như video liên quan từ kênh diễn viên.

Dữ liệu được cập nhật bằng cách liên kết dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản theo tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm.

PandoraHearts

판도라 하츠

72 diễn viên lồng tiếng92 nhân vật4 phương tiện

キン肉マンII世

쾌걸 근육맨 2세(투니버스)

67 diễn viên lồng tiếng111 nhân vật4 phương tiện

朝霧の巫女

아침 안개의 무녀

66 diễn viên lồng tiếng62 nhân vật4 phương tiện

THE FIRST SLAM DUNK

더 퍼스트 슬램덩크

64 diễn viên lồng tiếng69 nhân vật4 phương tiện

わんだふるぷりきゅあ!

원더풀 프리큐어!

62 diễn viên lồng tiếng137 nhân vật4 phương tiện

アラタカンガタリ〜革神語〜

아라다 창세전

59 diễn viên lồng tiếng69 nhân vật4 phương tiện

モンタナ・ジョーンズ

몬타나 존스(MBC)

59 diễn viên lồng tiếng63 nhân vật4 phương tiện

ヴァンパイア騎士

뱀파이어 기사

56 diễn viên lồng tiếng63 nhân vật4 phương tiện

スーパーフィッシング グランダー武蔵

낚시왕 강바다

49 diễn viên lồng tiếng67 nhân vật4 phương tiện

僕とロボコ

나와 로보코

46 diễn viên lồng tiếng101 nhân vật4 phương tiện

装甲救助部隊レストル

레스톨 특수구조대(KBS)

46 diễn viên lồng tiếng52 nhân vật4 phương tiện

ルパン三世VS名探偵コナン THE MOVIE

루팡 3세 VS 명탐정 코난 THE MOVIE

46 diễn viên lồng tiếng42 nhân vật4 phương tiện

学園ベビーシッターズ

학원 베이비시터즈

42 diễn viên lồng tiếng61 nhân vật4 phương tiện

「天久鷹央」シリーズ

아메쿠 타카오의 추리 카르테

41 diễn viên lồng tiếng62 nhân vật4 phương tiện

涼宮ハルヒの憂鬱

스즈미야 하루히의 우울

41 diễn viên lồng tiếng46 nhân vật4 phương tiện

ガイスターズ FRACTIONS OF THE EARTH

가이스터즈

39 diễn viên lồng tiếng50 nhân vật4 phương tiện

星のカービィ

별의 커비(투니버스)

36 diễn viên lồng tiếng76 nhân vật4 phương tiện

君の名は。

너의 이름은.(재더빙)

33 diễn viên lồng tiếng35 nhân vật4 phương tiện

BORUTO -NARUTO THE MOVIE-

보루토: 나루토 더 무비

33 diễn viên lồng tiếng33 nhân vật4 phương tiện

D4プリンセス

D4 프린세스

20 diễn viên lồng tiếng24 nhân vật4 phương tiện

鉄拳戦士アイアン・キッド

아이언키드(KBS)

19 diễn viên lồng tiếng34 nhân vật4 phương tiện

魔女っこ姉妹のヨヨとネネ

꼬마마녀 요요와 네네

18 diễn viên lồng tiếng18 nhân vật4 phương tiện

メアリと魔女の花

메리와 마녀의 꽃

18 diễn viên lồng tiếng14 nhân vật4 phương tiện

アドベンチャー・タイム

핀과 제이크의 어드벤처 타임

16 diễn viên lồng tiếng41 nhân vật4 phương tiện

新暗行御史

신암행어사

15 diễn viên lồng tiếng15 nhân vật4 phương tiện

ケロロ軍曹

개구리 중사 케로로 (2004)(카툰네트워크)

374 diễn viên lồng tiếng467 nhân vật3 phương tiện

最遊記シリーズ

환상마전 최유기

300 diễn viên lồng tiếng309 nhân vật3 phương tiện

レイトン ミステリージャーニー カトリーエイルと大富豪の陰謀

레이튼 미스터리 탐정사무소 : 카트리에일의 수수께끼 파일

285 diễn viên lồng tiếng381 nhân vật3 phương tiện

FAIRY TAIL

페어리 테일 9기 타르타로스 편

260 diễn viên lồng tiếng442 nhân vật3 phương tiện

FAIRY TAIL

페어리 테일 5기 별 하늘의 열쇠 편

258 diễn viên lồng tiếng453 nhân vật3 phương tiện

FAIRY TAIL

페어리 테일 9기

251 diễn viên lồng tiếng422 nhân vật3 phương tiện

金色のガッシュ!!

갓슈벨

222 diễn viên lồng tiếng317 nhân vật3 phương tiện

パズドラクロス

퍼즐 앤 드래곤 크로스

187 diễn viên lồng tiếng172 nhân vật3 phương tiện

アストロボーイ・鉄腕アトム

우주소년 아톰(SBS)

186 diễn viên lồng tiếng247 nhân vật3 phương tiện

SKET DANCE

스켓 댄스 2기

184 diễn viên lồng tiếng269 nhân vật3 phương tiện

おジャ魔女どれみ

꼬마마법사 레미 비바체

165 diễn viên lồng tiếng394 nhân vật3 phương tiện

ダンボール戦機

골판지 전사 (카툰네트워크)

161 diễn viên lồng tiếng268 nhân vật3 phương tiện

CLANNAD

클라나드(대원방송)

144 diễn viên lồng tiếng105 nhân vật3 phương tiện

十二国記

십이국기

136 diễn viên lồng tiếng190 nhân vật3 phương tiện

神之塔

신의 탑

136 diễn viên lồng tiếng178 nhân vật3 phương tiện

俺物語!!

내 이야기!!

136 diễn viên lồng tiếng151 nhân vật3 phương tiện

からくりサーカス

꼭두각시 서커스

133 diễn viên lồng tiếng231 nhân vật3 phương tiện

ポケットモンスター XY

포켓몬스터 XY(투니버스)

133 diễn viên lồng tiếng207 nhân vật3 phương tiện

鋼の錬金術師

강철의 연금술사

131 diễn viên lồng tiếng148 nhân vật3 phương tiện

ボボボーボ・ボーボボ

무적코털 보보보(투니버스)

123 diễn viên lồng tiếng277 nhân vật3 phương tiện

DARKER THAN BLACK -黒の契約者-

DARKER THAN BLACK -흑의 계약자-

120 diễn viên lồng tiếng135 nhân vật3 phương tiện

爆丸バトルブローラーズ

슈팅 바쿠간

114 diễn viên lồng tiếng189 nhân vật3 phương tiện

アンデッドアンラック

언데드 언럭

113 diễn viên lồng tiếng123 nhân vật3 phương tiện

プリパラ

프리파라

110 diễn viên lồng tiếng167 nhân vật3 phương tiện

ふしぎ星の☆ふたご姫

신비한 별의 쌍둥이 공주

109 diễn viên lồng tiếng173 nhân vật3 phương tiện

爆走兄弟レッツ&ゴー!!

우리는 챔피언(SBS)

107 diễn viên lồng tiếng201 nhân vật3 phương tiện

Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng