Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

So sánh dàn diễn viên anime Hàn·NhậtVoice Works

Các tác phẩm hoạt hình cho phép xem đồng thời dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản được tập hợp tại đây. Hiện có 1.036 tác phẩm, 5.976 diễn viên, 102.868 vai diễn và 24 mẫu giọng.

Dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản của cùng một tác phẩm được hiển thị cạnh nhau. Bạn có thể cùng xem hồ sơ và mẫu giọng của các diễn viên đảm nhận chung một nhân vật, cũng như video liên quan từ kênh diễn viên.

Dữ liệu được cập nhật bằng cách liên kết dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản theo tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm.

ミチコとハッチン

미치코와 핫친

123 diễn viên lồng tiếng120 nhân vật1 phương tiện

半妖の夜叉姫

반요 야샤히메 2기

120 diễn viên lồng tiếng186 nhân vật1 phương tiện

遊☆戯☆王ARC-V

유희왕 ARC-V

118 diễn viên lồng tiếng185 nhân vật1 phương tiện

ドラゴンボールZ

드래곤볼 Z(SBS)

117 diễn viên lồng tiếng228 nhân vật1 phương tiện

Bビーダマン爆外伝V

빅토리 구슬동자

117 diễn viên lồng tiếng132 nhân vật1 phương tiện

家庭教師ヒットマンREBORN!

가정교사 히트맨 REBORN!

116 diễn viên lồng tiếng186 nhân vật1 phương tiện

怪獣8号

괴수 8호 2기

115 diễn viên lồng tiếng129 nhân vật1 phương tiện

遊☆戯☆王ZEXAL

유희왕 ZEXAL

114 diễn viên lồng tiếng172 nhân vật1 phương tiện

ドラゴンボールZ

드래곤볼(투니버스)

112 diễn viên lồng tiếng221 nhân vật1 phương tiện

ハヤテのごとく!

하야테처럼!

111 diễn viên lồng tiếng197 nhân vật1 phương tiện

半妖の夜叉姫

반요 야샤히메 1기

110 diễn viên lồng tiếng171 nhân vật1 phương tiện

DARKER THAN BLACK -黒の契約者-

DARKER THAN BLACK -흑의 계약자- OVA

109 diễn viên lồng tiếng119 nhân vật1 phương tiện

機動武闘伝Gガンダム

기동무투전 G건담

107 diễn viên lồng tiếng194 nhân vật1 phương tiện

爆丸バトルブローラーズ

슈팅 바쿠간 시리즈

107 diễn viên lồng tiếng167 nhân vật1 phương tiện

ガンダムビルドダイバーズRe:RISE

건담 빌드 다이버즈 Re:RISE

106 diễn viên lồng tiếng141 nhân vật1 phương tiện

2.43 清陰高校男子バレー部

2.43 세인고교 남자 배구부

103 diễn viên lồng tiếng89 nhân vật1 phương tiện

かみさまみならい ヒミツのここたま

에그엔젤 코코밍

102 diễn viên lồng tiếng187 nhân vật1 phương tiện

半妖の夜叉姫

반요 야샤히메

102 diễn viên lồng tiếng153 nhân vật1 phương tiện

NANA

나나

102 diễn viên lồng tiếng127 nhân vật1 phương tiện

かみさまみならい ヒミツのここたま

에그엔젤 코코밍(디즈니채널)

99 diễn viên lồng tiếng185 nhân vật1 phương tiện

バーテンダー

바텐더

99 diễn viên lồng tiếng101 nhân vật1 phương tiện

Yes!プリキュア5

Yes! 프리큐어 5

97 diễn viên lồng tiếng135 nhân vật1 phương tiện

エアマスター

에어 마스터

97 diễn viên lồng tiếng119 nhân vật1 phương tiện

XXXHOLiC

XXX HOLiC

97 diễn viên lồng tiếng99 nhân vật1 phương tiện

無限戦記ポトリス

무한전기 포트리스

93 diễn viên lồng tiếng151 nhân vật1 phương tiện

こんにちは アン 〜Before Green Gables

안녕 앤

93 diễn viên lồng tiếng137 nhân vật1 phương tiện

デルトラ・クエスト

델토라 퀘스트

93 diễn viên lồng tiếng121 nhân vật1 phương tiện

ソウルイーター

소울 이터

92 diễn viên lồng tiếng150 nhân vật1 phương tiện

聖闘士星矢

세인트 세이야

92 diễn viên lồng tiếng123 nhân vật1 phương tiện

母をたずねて三千里

엄마찾아 삼만리(대원방송)

91 diễn viên lồng tiếng99 nhân vật1 phương tiện

聖闘士星矢

세인트 세이야(비디오판 2기)

90 diễn viên lồng tiếng119 nhân vật1 phương tiện

ぷちぷり*ユーシィ

꼬마공주 유시

86 diễn viên lồng tiếng94 nhân vật1 phương tiện

攻殻機動隊 STAND ALONE COMPLEX

공각기동대 STAND ALONE COMPLEX(애니원)

86 diễn viên lồng tiếng91 nhân vật1 phương tiện

けいおん!

케이온!(애니맥스)

86 diễn viên lồng tiếng75 nhân vật1 phương tiện

アオのハコ

푸른 상자

86 diễn viên lồng tiếng44 nhân vật1 phương tiện

遊☆戯☆王VRAINS

유희왕 VRAINS

85 diễn viên lồng tiếng138 nhân vật1 phương tiện

けいおん!

케이온!

85 diễn viên lồng tiếng73 nhân vật1 phương tiện

ヴァンドレッド

반드레드

84 diễn viên lồng tiếng101 nhân vật1 phương tiện

エア・ギア

에어기어

84 diễn viên lồng tiếng89 nhân vật1 phương tiện

新世紀GPXサイバーフォーミュラ

영광의 레이서(KBS)

83 diễn viên lồng tiếng120 nhân vật1 phương tiện

バーチャファイター

버추어 파이터

83 diễn viên lồng tiếng104 nhân vật1 phương tiện

愛天使伝説ウェディングピーチ

요술천사 피치(MBC)

83 diễn viên lồng tiếng102 nhân vật1 phương tiện

バーテンダー

바텐더(대원방송)

83 diễn viên lồng tiếng85 nhân vật1 phương tiện

ドラゴンボールGT

드래곤볼 GT(비디오판)

82 diễn viên lồng tiếng131 nhân vật1 phương tiện

ハニーレモンソーダ

허니 레몬 소다

82 diễn viên lồng tiếng91 nhân vật1 phương tiện

勇者警察ジェイデッカー

로봇수사대 K캅스(MBC)

81 diễn viên lồng tiếng118 nhân vật1 phương tiện

ローゼンメイデン

로젠 메이든

79 diễn viên lồng tiếng74 nhân vật1 phương tiện

デジモンアドベンチャー

디지몬 어드벤처(KBS)

78 diễn viên lồng tiếng173 nhân vật1 phương tiện

ガン×ソード

건스워드

78 diễn viên lồng tiếng95 nhân vật1 phương tiện

ぴちぴちピッチ

머메이드 멜로디 피치피치핏치

77 diễn viên lồng tiếng128 nhân vật1 phương tiện

マーベル フューチャー・アベンジャーズ

마블 퓨처 어벤져스

77 diễn viên lồng tiếng121 nhân vật1 phương tiện

Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng