Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

So sánh dàn diễn viên anime Hàn·NhậtVoice Works

Các tác phẩm hoạt hình cho phép xem đồng thời dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản được tập hợp tại đây. Hiện có 1.036 tác phẩm, 5.976 diễn viên, 102.868 vai diễn và 24 mẫu giọng.

Dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản của cùng một tác phẩm được hiển thị cạnh nhau. Bạn có thể cùng xem hồ sơ và mẫu giọng của các diễn viên đảm nhận chung một nhân vật, cũng như video liên quan từ kênh diễn viên.

Dữ liệu được cập nhật bằng cách liên kết dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản theo tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm.

未来少年コナン

미래소년 코난

39 diễn viên lồng tiếng48 nhân vật3 phương tiện

涼宮ハルヒの憂鬱

스즈미야 하루히의 우울(애니맥스)

39 diễn viên lồng tiếng44 nhân vật3 phương tiện

無限のリヴァイアス

무한의 리바이어스(대원방송)

38 diễn viên lồng tiếng73 nhân vật3 phương tiện

星のカービィ

별의 커비(애니메이션)

36 diễn viên lồng tiếng81 nhân vật3 phương tiện

Fate/stay night

Fate/stay night(애니맥스)

34 diễn viên lồng tiếng51 nhân vật3 phương tiện

かみちゃまかりん

꼬마여신 카린

33 diễn viên lồng tiếng39 nhân vật3 phương tiện

真月譚 月姫

진월담 월희

29 diễn viên lồng tiếng44 nhân vật3 phương tiện

秘密結社鷹の爪

비밀결사 매발톱단

27 diễn viên lồng tiếng42 nhân vật3 phương tiện

東京ミュウミュウ にゅ〜♡

베리베리 뮤우뮤우 뉴~♡

27 diễn viên lồng tiếng38 nhân vật3 phương tiện

幻影闘士バストフレモン

바스토프 레몬(KBS)

23 diễn viên lồng tiếng34 nhân vật3 phương tiện

レゴ フレンズ

레고 프렌즈

17 diễn viên lồng tiếng23 nhân vật3 phương tiện

時をかける少女

시간을 달리는 소녀

17 diễn viên lồng tiếng18 nhân vật3 phương tiện

言の葉の庭

언어의 정원

16 diễn viên lồng tiếng16 nhân vật3 phương tiện

ちいさなプリンセス ソフィア

리틀 프린세스 소피아

11 diễn viên lồng tiếng22 nhân vật3 phương tiện

劇場版ポケットモンスター ミュウツーの逆襲 EVOLUTION

포켓몬스터 극장판 22기: 뮤츠의 역습 EVOLUTION

11 diễn viên lồng tiếng11 nhân vật3 phương tiện

ティーンエイジ・ミュータント・ニンジャ・タートルズ (2003)

거북이 특공대 Z(SBS)

9 diễn viên lồng tiếng14 nhân vật3 phương tiện

名探偵コナン

명탐정 코난(KBS, 투니버스)

1.581 diễn viên lồng tiếng3.911 nhân vật2 phương tiện

それいけ!アンパンマン

날아라 호빵맨(투니버스)

738 diễn viên lồng tiếng1.260 nhân vật2 phương tiện

地獄少女

지옥소녀

387 diễn viên lồng tiếng508 nhân vật2 phương tiện

スレイヤーズ

마법소녀 리나(SBS)

237 diễn viên lồng tiếng294 nhân vật2 phương tiện

ポケットモンスター アドバンスジェネレーション

포켓몬스터 AG 3기

216 diễn viên lồng tiếng340 nhân vật2 phương tiện

ポケットモンスター アドバンスジェネレーション

포켓몬스터 AG 4기

212 diễn viên lồng tiếng331 nhân vật2 phương tiện

フルメタル・パニック!

풀 메탈 패닉!(대원방송)

196 diễn viên lồng tiếng264 nhân vật2 phương tiện

タイムボカン24

타임트립 24

173 diễn viên lồng tiếng271 nhân vật2 phương tiện

キラッとプリ☆チャン

반짝이는 프리☆채널

173 diễn viên lồng tiếng248 nhân vật2 phương tiện

爆転シュート ベイブレード

탑블레이드

141 diễn viên lồng tiếng234 nhân vật2 phương tiện

のだめカンタービレ

노다메 칸타빌레

135 diễn viên lồng tiếng185 nhân vật2 phương tiện

はたらく細胞

일하는 세포(애니맥스)

132 diễn viên lồng tiếng129 nhân vật2 phương tiện

人造昆虫カブトボーグ V×V

인조곤충 버그파이터(KBS)

111 diễn viên lồng tiếng177 nhân vật2 phương tiện

爆丸バトルブローラーズ

슈팅 바쿠간 2기

111 diễn viên lồng tiếng172 nhân vật2 phương tiện

ARIA

111 diễn viên lồng tiếng119 nhân vật2 phương tiện

フューチャーカード バディファイト

퓨처 카드 버디파이트

108 diễn viên lồng tiếng269 nhân vật2 phương tiện

ハートキャッチプリキュア!

하트캐치 프리큐어!

106 diễn viên lồng tiếng152 nhân vật2 phương tiện

怪獣8号

괴수 8호

105 diễn viên lồng tiếng120 nhân vật2 phương tiện

チンプイ

침푸이

104 diễn viên lồng tiếng159 nhân vật2 phương tiện

頭文字D

이니셜 D(XTM)

100 diễn viên lồng tiếng113 nhân vật2 phương tiện

遊☆戯☆王デュエルモンスターズ

유희왕(SBS)

99 diễn viên lồng tiếng160 nhân vật2 phương tiện

あにゃまる探偵 キルミンずぅ

쥬로링 동물탐정

97 diễn viên lồng tiếng123 nhân vật2 phương tiện

キラキラハッピー★ ひらけ!ここたま

열려라 코코밍

95 diễn viên lồng tiếng168 nhân vật2 phương tiện

ロミオ×ジュリエット

로미오X줄리엣

92 diễn viên lồng tiếng88 nhân vật2 phương tiện

ドラゴンボールGT

드래곤볼 GT

89 diễn viên lồng tiếng130 nhân vật2 phương tiện

ガンダムビルドダイバーズ

건담 빌드 다이버즈

89 diễn viên lồng tiếng92 nhân vật2 phương tiện

ハチミツとクローバー

허니와 클로버

87 diễn viên lồng tiếng109 nhân vật2 phương tiện

WOLF'S RAIN

울프스 레인

87 diễn viên lồng tiếng94 nhân vật2 phương tiện

毎日かあさん

매일엄마

86 diễn viên lồng tiếng154 nhân vật2 phương tiện

ドラゴンボールGT

드래곤볼 GT (투니버스)

86 diễn viên lồng tiếng129 nhân vật2 phương tiện

BLACK CAT

블랙캣

85 diễn viên lồng tiếng106 nhân vật2 phương tiện

風の聖痕

바람의 성흔

85 diễn viên lồng tiếng76 nhân vật2 phương tiện

魔法つかいプリキュア!

마법사 프리큐어!

84 diễn viên lồng tiếng143 nhân vật2 phương tiện

GTO

GTO(투니버스)

84 diễn viên lồng tiếng129 nhân vật2 phương tiện

ドラゴンボール

드래곤볼(애니박스)

83 diễn viên lồng tiếng161 nhân vật2 phương tiện

Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng