Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

So sánh dàn diễn viên anime Hàn·NhậtVoice Works

Các tác phẩm hoạt hình cho phép xem đồng thời dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản được tập hợp tại đây. Hiện có 1.036 tác phẩm, 5.976 diễn viên, 102.868 vai diễn và 24 mẫu giọng.

Dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản của cùng một tác phẩm được hiển thị cạnh nhau. Bạn có thể cùng xem hồ sơ và mẫu giọng của các diễn viên đảm nhận chung một nhân vật, cũng như video liên quan từ kênh diễn viên.

Dữ liệu được cập nhật bằng cách liên kết dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản theo tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm.

とらドラ!

토라도라!

46 diễn viên lồng tiếng68 nhân vật9 phương tiện

君の名は。

너의 이름은.

23 diễn viên lồng tiếng25 nhân vật9 phương tiện

ONE PIECE

원피스 New 23기 무사의 나라 편

639 diễn viên lồng tiếng1.472 nhân vật8 phương tiện

あたしンち

아따맘마

344 diễn viên lồng tiếng563 nhân vật8 phương tiện

結界師

결계사

168 diễn viên lồng tiếng210 nhân vật8 phương tiện

機動戦士ガンダム

기동전사 건담

148 diễn viên lồng tiếng202 nhân vật8 phương tiện

遊☆戯☆王5D's

유희왕 5D's

143 diễn viên lồng tiếng255 nhân vật8 phương tiện

おそ松さん

오소마츠 6쌍둥이

140 diễn viên lồng tiếng176 nhân vật8 phương tiện

おそ松さん

오소마츠 상

132 diễn viên lồng tiếng175 nhân vật8 phương tiện

ベイブレードバースト

베이블레이드 버스트

127 diễn viên lồng tiếng240 nhân vật8 phương tiện

リルぷりっ

마법변신! 아이돌 프린세스 리틀프릿

124 diễn viên lồng tiếng199 nhân vật8 phương tiện

四月は君の嘘

4월은 너의 거짓말

124 diễn viên lồng tiếng84 nhân vật8 phương tiện

ガンダムビルドファイターズトライ

건담 빌드 파이터즈 트라이

92 diễn viên lồng tiếng130 nhân vật8 phương tiện

WIND BREAKER

윈브레 -WINBRE- Season 2

83 diễn viên lồng tiếng92 nhân vật8 phương tiện

あずきちゃん

사랑은 콩다콩

75 diễn viên lồng tiếng102 nhân vật8 phương tiện

ごくせん

고쿠센

73 diễn viên lồng tiếng89 nhân vật8 phương tiện

ジャングルはいつもハレのちグゥ

정글은 언제나 맑음 뒤 흐림

66 diễn viên lồng tiếng88 nhân vật8 phương tiện

ラーゼフォン

라제폰

66 diễn viên lồng tiếng75 nhân vật8 phương tiện

ゴーゴー五つ子ら・ん・ど

Go! Go! 다섯 쌍둥이

62 diễn viên lồng tiếng68 nhân vật8 phương tiện

カミワザ・ワンダ

파워캐치완다

60 diễn viên lồng tiếng138 nhân vật8 phương tiện

ハイキュー!! セカンドシーズン

하이큐!! 세컨드 시즌(애니맥스)

60 diễn viên lồng tiếng96 nhân vật8 phương tiện

瀬戸の花嫁

세토의 신부

58 diễn viên lồng tiếng77 nhân vật8 phương tiện

ドラゴンボールZ 復活の「F」

드래곤볼 Z: 부활의 'F'

39 diễn viên lồng tiếng41 nhân vật8 phương tiện

天気の子

날씨의 아이

36 diễn viên lồng tiếng39 nhân vật8 phương tiện

ドラえもん

도라에몽(대원방송)

905 diễn viên lồng tiếng1.418 nhân vật7 phương tiện

ONE PIECE

원피스 New 20기 조 편

636 diễn viên lồng tiếng1.461 nhân vật7 phương tiện

ONE PIECE

원피스 Original 18기

636 diễn viên lồng tiếng1.460 nhân vật7 phương tiện

ONE PIECE

원피스 Original

635 diễn viên lồng tiếng1.459 nhân vật7 phương tiện

とある科学の超電磁砲

어떤 과학의 초전자포

265 diễn viên lồng tiếng239 nhân vật7 phương tiện

ポケットモンスター (1997)

포켓몬스터(SBS)

264 diễn viên lồng tiếng451 nhân vật7 phương tiện

はじめの一歩

더 파이팅

228 diễn viên lồng tiếng233 nhân vật7 phương tiện

マギ

마기

222 diễn viên lồng tiếng342 nhân vật7 phương tiện

SKET DANCE

스켓 댄스

205 diễn viên lồng tiếng296 nhân vật7 phương tiện

メタルファイト ベイブレード

메탈 베이블레이드

199 diễn viên lồng tiếng260 nhân vật7 phương tiện

ワンパンマン

원펀맨(넷플릭스)

183 diễn viên lồng tiếng276 nhân vật7 phương tiện

ボボボーボ・ボーボボ

무적코털 보보보

150 diễn viên lồng tiếng312 nhân vật7 phương tiện

SPY×FAMILY

스파이 패밀리 Season 3

146 diễn viên lồng tiếng201 nhân vật7 phương tiện

鋼の錬金術師

강철의 연금술사 (2003)

138 diễn viên lồng tiếng163 nhân vật7 phương tiện

ヒカルの碁

고스트 바둑왕(투니버스)

122 diễn viên lồng tiếng195 nhân vật7 phương tiện

アイシールド21

아이실드 21

122 diễn viên lồng tiếng178 nhân vật7 phương tiện

ドラゴンボール

드래곤볼(재더빙)

104 diễn viên lồng tiếng245 nhân vật7 phương tiện

愛天使伝説ウェディングピーチ

사랑의 천사 웨딩피치(SBS)

94 diễn viên lồng tiếng119 nhân vật7 phương tiện

カードキャプターさくら

카드캡터 체리(2018 / 투니버스 재더빙)

85 diễn viên lồng tiếng78 nhân vật7 phương tiện

満月をさがして

달빛천사

82 diễn viên lồng tiếng131 nhân vật7 phương tiện

寄生獣

기생수

64 diễn viên lồng tiếng101 nhân vật7 phương tiện

彼氏彼女の事情

그 남자! 그 여자!(투니버스)

64 diễn viên lồng tiếng74 nhân vật7 phương tiện

君に届け

너에게 닿기를

62 diễn viên lồng tiếng95 nhân vật7 phương tiện

セブンナイツ

세븐나이츠 레볼루션 -영웅의 계승자-

61 diễn viên lồng tiếng55 nhân vật7 phương tiện

ぴたテン

피타텐

44 diễn viên lồng tiếng73 nhân vật7 phương tiện

ドラゴンボールZ 神と神

드래곤볼 Z: 신들의 전쟁

44 diễn viên lồng tiếng52 nhân vật7 phương tiện

劇場版 SPY×FAMILY CODE: White

극장판 스파이 패밀리 코드: 화이트

43 diễn viên lồng tiếng40 nhân vật7 phương tiện

Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng