Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

So sánh dàn diễn viên anime Hàn·NhậtVoice Works

Các tác phẩm hoạt hình cho phép xem đồng thời dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản được tập hợp tại đây. Hiện có 1.036 tác phẩm, 5.976 diễn viên, 102.868 vai diễn và 24 mẫu giọng.

Dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản của cùng một tác phẩm được hiển thị cạnh nhau. Bạn có thể cùng xem hồ sơ và mẫu giọng của các diễn viên đảm nhận chung một nhân vật, cũng như video liên quan từ kênh diễn viên.

Dữ liệu được cập nhật bằng cách liên kết dàn diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản theo tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm.

魔入りました!入間くん

마계학교 이루마군 3기

137 diễn viên lồng tiếng172 nhân vật5 phương tiện

東京ミュウミュウ

베리베리 뮤우뮤우

133 diễn viên lồng tiếng154 nhân vật5 phương tiện

SPY×FAMILY

스파이 패밀리(애니플러스)

129 diễn viên lồng tiếng168 nhân vật5 phương tiện

デジモンユニバース アプリモンスターズ

어플몬스터

125 diễn viên lồng tiếng199 nhân vật5 phương tiện

ベイブレードバースト

베이블레이드 버스트 갓

123 diễn viên lồng tiếng217 nhân vật5 phương tiện

遊☆戯☆王ゴーラッシュ!!

유희왕 고 러시!!

111 diễn viên lồng tiếng219 nhân vật5 phương tiện

ハピネスチャージプリキュア!

해피니스 프리큐어!

103 diễn viên lồng tiếng155 nhân vật5 phương tiện

隠の王

닌자의 왕

102 diễn viên lồng tiếng83 nhân vật5 phương tiện

金色のコルダ

금색의 코르다

96 diễn viên lồng tiếng97 nhân vật5 phương tiện

爆丸バトルプラネット

바쿠간 배틀 플래닛

94 diễn viên lồng tiếng172 nhân vật5 phương tiện

べるぜバブ

벨제바브

85 diễn viên lồng tiếng183 nhân vật5 phương tiện

tactics

택틱스

84 diễn viên lồng tiếng101 nhân vật5 phương tiện

GALS!

슈퍼갤즈

80 diễn viên lồng tiếng119 nhân vật5 phương tiện

東京マグニチュード8.0

도쿄 매그니튜드 8.0

73 diễn viên lồng tiếng60 nhân vật5 phương tiện

響け!ユーフォニアム

울려라! 유포니엄

71 diễn viên lồng tiếng67 nhân vật5 phương tiện

ダンス イン ザ ヴァンパイアバンド

뱀파이어 프린세스

69 diễn viên lồng tiếng84 nhân vật5 phương tiện

ひみつのアイプリ

비밀의 아이프리

65 diễn viên lồng tiếng103 nhân vật5 phương tiện

ラブ★コン

러브 콤플렉스(애니맥스)

54 diễn viên lồng tiếng59 nhân vật5 phương tiện

レジェンズ

용의 전설 레전더(SBS)

51 diễn viên lồng tiếng90 nhân vật5 phương tiện

せんせいのお時間

선생님의 시간

49 diễn viên lồng tiếng54 nhân vật5 phương tiện

星のカービィ

별의 커비

41 diễn viên lồng tiếng82 nhân vật5 phương tiện

魔法少女リリカルなのは

마법소녀 리리컬 나노하

32 diễn viên lồng tiếng41 nhân vật5 phương tiện

キャッチ!ティニピン

캐치! 티니핑

30 diễn viên lồng tiếng40 nhân vật5 phương tiện

ポンポン ポロロ

뽀롱뽀롱 뽀로로

17 diễn viên lồng tiếng48 nhân vật5 phương tiện

未来のミライ

미래의 미라이

16 diễn viên lồng tiếng28 nhân vật5 phương tiện

ポケットモンスター THE ORIGIN

포켓몬스터 디 오리진

15 diễn viên lồng tiếng17 nhân vật5 phương tiện

名探偵コナン

명탐정 코난(KBS)

1.589 diễn viên lồng tiếng4.066 nhân vật4 phương tiện

名探偵コナン

명탐정 코난 (투니버스, 애니맥스)

1.584 diễn viên lồng tiếng4.081 nhân vật4 phương tiện

忍たま乱太郎

닌자보이 란타로 24기

566 diễn viên lồng tiếng847 nhân vật4 phương tiện

忍たま乱太郎

닌자보이 란타로(재능방송)

557 diễn viên lồng tiếng840 nhân vật4 phương tiện

金田一少年の事件簿

소년탐정 김전일 2기 (투니버스)

448 diễn viên lồng tiếng707 nhân vật4 phương tiện

ゾイドワイルド

조이드 와일드 제로

183 diễn viên lồng tiếng209 nhân vật4 phương tiện

かいけつゾロリ

쾌걸 조로리

164 diễn viên lồng tiếng220 nhân vật4 phương tiện

鋼の錬金術師 FULLMETAL ALCHEMIST

강철의 연금술사 BROTHERHOOD

158 diễn viên lồng tiếng264 nhân vật4 phương tiện

境界のRINNE

경계의 린네(재능TV)

156 diễn viên lồng tiếng227 nhân vật4 phương tiện

機動戦士ガンダム 水星の魔女

기동전사 건담 수성의 마녀

156 diễn viên lồng tiếng160 nhân vật4 phương tiện

ドラゴンボール改

드래곤볼 Z KAI

138 diễn viên lồng tiếng218 nhân vật4 phương tiện

鋼の錬金術師

강철의 연금술사(대원방송)

135 diễn viên lồng tiếng156 nhân vật4 phương tiện

機動戦士ガンダムAGE

기동전사 건담 AGE

134 diễn viên lồng tiếng240 nhân vật4 phương tiện

ルパン三世 (2015)

루팡 3세 PART 4

133 diễn viên lồng tiếng136 nhân vật4 phương tiện

レ・ミゼラブル 少女コゼット

레 미제라블 소녀 코제트

132 diễn viên lồng tiếng164 nhân vật4 phương tiện

幽☆遊☆白書

유유백서

128 diễn viên lồng tiếng199 nhân vật4 phương tiện

ドラゴンボールZ

드래곤볼 Z(비디오)

112 diễn viên lồng tiếng236 nhân vật4 phương tiện

ディスク・ウォーズ:アベンジャーズ

디스크 전사 어벤져스

111 diễn viên lồng tiếng179 nhân vật4 phương tiện

おおきく振りかぶって

크게 휘두르며

104 diễn viên lồng tiếng145 nhân vật4 phương tiện

おねがいマイメロディ

부탁해! 마이멜로디(카툰네트워크)

97 diễn viên lồng tiếng167 nhân vật4 phương tiện

ドラゴンボール

드래곤볼(SBS)

87 diễn viên lồng tiếng178 nhân vật4 phương tiện

甲虫王者ムシキング

숲속의 전설 무시킹

81 diễn viên lồng tiếng76 nhân vật4 phương tiện

BAMBOO BLADE

뱀부 블레이드

77 diễn viên lồng tiếng104 nhân vật4 phương tiện

学校の怪談

학교괴담

77 diễn viên lồng tiếng96 nhân vật4 phương tiện

シュガシュガルーン

슈가슈가룬 (2005)

76 diễn viên lồng tiếng118 nhân vật4 phương tiện

Chính sách Dữ liệu Diễn viên Lồng tiếng