[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách Diễn viên Hoạt hìnhVoice Works

Chúng tôi tập hợp các tác phẩm hoạt hình có cả diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản tham gia, và cung cấp dưới dạng dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng. Hiện có 558 tác phẩm hoạt hình đã liên kết dàn cast Hàn-Nhật, 5.024 diễn viên, 54.810 nhân vật/vai và 28 mẫu giọng.

Được xây dựng để so sánh song song dàn cast tiếng Hàn và tiếng Nhật trong cùng một tác phẩm. Khi có liên kết, mục này cũng cung cấp diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản đảm nhận cùng nhân vật, hồ sơ, mẫu giọng và video kênh diễn viên lồng tiếng.

Dữ liệu được cập nhật bằng cách khớp dàn cast Hàn-Nhật theo tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc chứa phương tiện ít liên quan.

スーパーフィッシング グランダー武蔵

낚시왕 강바다

40 diễn viên lồng tiếng35 nhân vật3 phương tiện

トランスフォーマー アドベンチャー

트랜스포머 어드벤처

38 diễn viên lồng tiếng42 nhân vật3 phương tiện

かみちゃまかりん

꼬마여신 카린

32 diễn viên lồng tiếng38 nhân vật3 phương tiện

ドラゴンリーグ

쥐라기 월드컵

27 diễn viên lồng tiếng52 nhân vật3 phương tiện

苺ましまろ

딸기 마시마로

25 diễn viên lồng tiếng26 nhân vật3 phương tiện

ぼのぼの

보노보노

24 diễn viên lồng tiếng33 nhân vật3 phương tiện

幻影闘士バストフレモン

바스토프 레몬

23 diễn viên lồng tiếng34 nhân vật3 phương tiện

もののけ姫

모노노케 히메

23 diễn viên lồng tiếng24 nhân vật3 phương tiện

すずめの戸締まり

스즈메의 문단속

22 diễn viên lồng tiếng25 nhân vật3 phương tiện

風の谷のナウシカ

바람계곡의 나우시카

21 diễn viên lồng tiếng21 nhân vật3 phương tiện

海がきこえる

바다가 들린다

20 diễn viên lồng tiếng18 nhân vật3 phương tiện

ティーン・タイタンズ

틴 타이탄

18 diễn viên lồng tiếng25 nhân vật3 phương tiện

言の葉の庭

언어의 정원

16 diễn viên lồng tiếng16 nhân vật3 phương tiện

風立ちぬ

바람이 분다

15 diễn viên lồng tiếng16 nhân vật3 phương tiện

ちいさなプリンセス ソフィア

리틀 프린세스 소피아

14 diễn viên lồng tiếng25 nhân vật3 phương tiện

ポケットモンスター THE ORIGIN

포켓몬스터 THE ORIGIN

14 diễn viên lồng tiếng16 nhân vật3 phương tiện

ブラッククローバー

블랙 클로버(대원방송)

149 diễn viên lồng tiếng201 nhân vật2 phương tiện

ロックマンエグゼ

록맨 에그제

134 diễn viên lồng tiếng79 nhân vật2 phương tiện

聖闘士星矢Ω

세인트 세이야 오메가

125 diễn viên lồng tiếng176 nhân vật2 phương tiện

最遊記シリーズ

최유기

121 diễn viên lồng tiếng103 nhân vật2 phương tiện

家庭教師ヒットマンREBORN!

가정교사 히트맨 REBORN!

114 diễn viên lồng tiếng184 nhân vật2 phương tiện

人造昆虫カブトボーグ V×V

인조곤충 버그파이터

108 diễn viên lồng tiếng174 nhân vật2 phương tiện

遊☆戯☆王ZEXAL

유희왕 ZEXAL

107 diễn viên lồng tiếng114 nhân vật2 phương tiện

ガンダムビルドダイバーズRe:RISE

건담 빌드 다이버즈 Re:RISE

104 diễn viên lồng tiếng99 nhân vật2 phương tiện

ゾイドジェネシス

조이드 제네시스

87 diễn viên lồng tiếng120 nhân vật2 phương tiện

ああっ女神さまっ

오! 나의 여신님

87 diễn viên lồng tiếng79 nhân vật2 phương tiện

伝説の勇者の伝説

마법전사 라이너

86 diễn viên lồng tiếng90 nhân vật2 phương tiện

アオのハコ

푸른 상자

83 diễn viên lồng tiếng40 nhân vật2 phương tiện

ぷちぷり*ユーシィ

꼬마공주 유시

82 diễn viên lồng tiếng90 nhân vật2 phương tiện

WOLF'S RAIN

울프스 레인

80 diễn viên lồng tiếng88 nhân vật2 phương tiện

BLACK CAT

블랙캣

79 diễn viên lồng tiếng101 nhân vật2 phương tiện

チンプイ

침푸이

76 diễn viên lồng tiếng121 nhân vật2 phương tiện

美鳥の日々

미도리의 나날

74 diễn viên lồng tiếng91 nhân vật2 phương tiện

うちの3姉妹

못말리는 3공주

73 diễn viên lồng tiếng81 nhân vật2 phương tiện

夢のクレヨン王国

꿈의 크레용 왕국

72 diễn viên lồng tiếng137 nhân vật2 phương tiện

魔動王グランゾート

슈퍼 그랑죠(SBS)

66 diễn viên lồng tiếng101 nhân vật2 phương tiện

ラディアン

라디앙(대원방송)

64 diễn viên lồng tiếng64 nhân vật2 phương tiện

フューチャーカード バディファイト

퓨처 카드 버디파이트

63 diễn viên lồng tiếng28 nhân vật2 phương tiện

たいむとらぶるトンデケマン!

시간탐험대 (EBS 재더빙판)

62 diễn viên lồng tiếng92 nhân vật2 phương tiện

デジモンアドベンチャー02

파워 디지몬

60 diễn viên lồng tiếng207 nhân vật2 phương tiện

勇者警察ジェイデッカー

용자경찰 제이데커

60 diễn viên lồng tiếng91 nhân vật2 phương tiện

ヴァンドレッド

반드레드

58 diễn viên lồng tiếng49 nhân vật2 phương tiện

B-伝説! バトルビーダマン

구슬대전 배틀비드맨

57 diễn viên lồng tiếng52 nhân vật2 phương tiện

ぼのぼの

보노보노(2016)

55 diễn viên lồng tiếng81 nhân vật2 phương tiện

魔法遣いに大切なこと

마법사에게 소중한 것

54 diễn viên lồng tiếng57 nhân vật2 phương tiện

SAMURAI DEEPER KYO

사무라이 디퍼 쿄우

51 diễn viên lồng tiếng67 nhân vật2 phương tiện

地球防衛家族

지구방위가족

51 diễn viên lồng tiếng66 nhân vật2 phương tiện

バーテンダー

바텐더

51 diễn viên lồng tiếng53 nhân vật2 phương tiện

ベルサイユのばら

베르사이유의 장미

50 diễn viên lồng tiếng47 nhân vật2 phương tiện

ネギま!?

네기마!?

46 diễn viên lồng tiếng59 nhân vật2 phương tiện

赤毛のアン

빨강머리 앤

46 diễn viên lồng tiếng50 nhân vật2 phương tiện