[Thông báo] Tên miền chính thức của MUZIUM đã đổi sang muzium.kr.
Tên miền cũ muziument.com và email vẫn tiếp tục sử dụng được.
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách Diễn viên Hoạt hìnhVoice Works

Chúng tôi tập hợp các tác phẩm hoạt hình có cả diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản tham gia, và cung cấp dưới dạng dữ liệu dàn diễn viên lồng tiếng. Hiện có 558 tác phẩm hoạt hình đã liên kết dàn cast Hàn-Nhật, 5.024 diễn viên, 54.810 nhân vật/vai và 28 mẫu giọng.

Được xây dựng để so sánh song song dàn cast tiếng Hàn và tiếng Nhật trong cùng một tác phẩm. Khi có liên kết, mục này cũng cung cấp diễn viên Hàn Quốc và Nhật Bản đảm nhận cùng nhân vật, hồ sơ, mẫu giọng và video kênh diễn viên lồng tiếng.

Dữ liệu được cập nhật bằng cách khớp dàn cast Hàn-Nhật theo tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số mục có thể thiếu hoặc chứa phương tiện ít liên quan.

遊☆戯☆王5D's

유희왕 5D's

140 diễn viên lồng tiếng252 nhân vật9 phương tiện

明日のナージャ

내일의 나쟈

138 diễn viên lồng tiếng173 nhân vật9 phương tiện

四月は君の嘘

4월은 너의 거짓말

125 diễn viên lồng tiếng85 nhân vật9 phương tiện

機動戦士ガンダム

기동전사 건담

123 diễn viên lồng tiếng149 nhân vật9 phương tiện

遊☆戯☆王デュエルモンスターズ

유희왕 듀얼몬스터즈

120 diễn viên lồng tiếng207 nhân vật9 phương tiện

天使な小生意気

건방진 천사

78 diễn viên lồng tiếng121 nhân vật9 phương tiện

Pokémon Evolutions

포켓몬 에볼루션즈

58 diễn viên lồng tiếng74 nhân vật9 phương tiện

妖怪ウォッチ!

요괴워치!

47 diễn viên lồng tiếng158 nhân vật9 phương tiện

サマーウォーズ

썸머 워즈

43 diễn viên lồng tiếng43 nhân vật9 phương tiện

天気の子

날씨의 아이

36 diễn viên lồng tiếng39 nhân vật9 phương tiện

極上!!めちゃモテ委員長

완소! 퍼펙트 반장

129 diễn viên lồng tiếng152 nhân vật8 phương tiện

夢色パティシエール

꿈빛 파티시엘

120 diễn viên lồng tiếng182 nhân vật8 phương tiện

チェンソーマン

체인소 맨

94 diễn viên lồng tiếng97 nhân vật8 phương tiện

ソニックX

소닉 X

70 diễn viên lồng tiếng139 nhân vật8 phương tiện

ごくせん

고쿠센

70 diễn viên lồng tiếng85 nhân vật8 phương tiện

ラーゼフォン

라제폰

60 diễn viên lồng tiếng69 nhân vật8 phương tiện

新世紀エヴァンゲリオン

신세기 에반게리온

58 diễn viên lồng tiếng65 nhân vật8 phương tiện

ハウルの動く城

하울의 움직이는 성

29 diễn viên lồng tiếng30 nhân vật8 phương tiện

映画 聲の形

목소리의 형태

24 diễn viên lồng tiếng24 nhân vật8 phương tiện

SKET DANCE

스켓 댄스

201 diễn viên lồng tiếng295 nhân vật7 phương tiện

ガンダムビルドファイターズトライ

건담 빌드 파이터즈 트라이

88 diễn viên lồng tiếng116 nhân vật7 phương tiện

トリニティ・ブラッド

트리니티 블러드

87 diễn viên lồng tiếng102 nhân vật7 phương tiện

満月をさがして

달빛천사

76 diễn viên lồng tiếng125 nhân vật7 phương tiện

侵略!イカ娘

침략! 오징어 소녀

62 diễn viên lồng tiếng63 nhân vật7 phương tiện

SoltyRei

솔티레이

55 diễn viên lồng tiếng72 nhân vật7 phương tiện

きこちゃんすまいる

미소의 세상

47 diễn viên lồng tiếng62 nhân vật7 phương tiện

星のカービィ

별의 커비(애니메이션)

36 diễn viên lồng tiếng76 nhân vật7 phương tiện

GALS!

슈퍼갤즈

32 diễn viên lồng tiếng53 nhân vật7 phương tiện

魔法少女リリカルなのは

마법소녀 리리컬 나노하

32 diễn viên lồng tiếng33 nhân vật7 phương tiện

超ロボット生命体 トランスフォーマー プライム

트랜스포머 프라임

26 diễn viên lồng tiếng42 nhân vật7 phương tiện

それいけ!アンパンマン

날아라 호빵맨

724 diễn viên lồng tiếng1.435 nhân vật6 phương tiện

ポケットモンスター

포켓몬스터(2023)

191 diễn viên lồng tiếng303 nhân vật6 phương tiện

DIGIMON BEATBREAK

디지몬 비트브레이크

149 diễn viên lồng tiếng298 nhân vật6 phương tiện

遊☆戯☆王デュエルモンスターズGX

유희왕 GX

139 diễn viên lồng tiếng215 nhân vật6 phương tiện

からくりサーカス

꼭두각시 서커스

131 diễn viên lồng tiếng229 nhân vật6 phương tiện

遊☆戯☆王SEVENS

유희왕 SEVENS

121 diễn viên lồng tiếng199 nhân vật6 phương tiện

シャーマンキング

샤먼킹

98 diễn viên lồng tiếng157 nhân vật6 phương tiện

デジモンクロスウォーズ

디지몬 크로스워즈

95 diễn viên lồng tiếng122 nhân vật6 phương tiện

爆丸バトルプラネット

바쿠간 배틀 플래닛

94 diễn viên lồng tiếng172 nhân vật6 phương tiện

ローゼンメイデン

로젠 메이든

80 diễn viên lồng tiếng62 nhân vật6 phương tiện

爆丸バトルブローラーズ

슈팅 바쿠간

72 diễn viên lồng tiếng141 nhân vật6 phương tiện

キン肉マンII世

쾌걸 근육맨 2세(대원방송)

67 diễn viên lồng tiếng76 nhân vật6 phương tiện

響け!ユーフォニアム

울려라! 유포니엄

57 diễn viên lồng tiếng51 nhân vật6 phương tiện

君に届け

너에게 닿기를

55 diễn viên lồng tiếng49 nhân vật6 phương tiện

ちっちゃな雪使いシュガー

작은 눈의 요정 슈가

52 diễn viên lồng tiếng60 nhân vật6 phương tiện

花より男子

꽃보다 남자

46 diễn viên lồng tiếng57 nhân vật6 phương tiện

ぴたテン

피타텐

42 diễn viên lồng tiếng70 nhân vật6 phương tiện

星のカービィ

별의 커비

37 diễn viên lồng tiếng71 nhân vật6 phương tiện

少女チャングムの夢

장금이의 꿈

35 diễn viên lồng tiếng57 nhân vật6 phương tiện

プリパラ

프리파라

23 diễn viên lồng tiếng51 nhân vật6 phương tiện

ちびまる子ちゃん

마루코는 아홉살

428 diễn viên lồng tiếng659 nhân vật5 phương tiện